霄練 xiāo liàn · tiêu luyện Hán Việt: tiêu luyện · Pinyin: xiāo liàn Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 練 (luyện)Pinyinxiāo liànHán Việttiêu luyệnCấu tạo霄 + 練 · tiêu + luyện nghĩa thành phần: tiêu + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指洁白的月色。霄﹐通"宵"; 古剑名。Tân Hoa Tự Điển 1.指洁白的月色。霄﹐通"宵"。 2.古剑名。