霄蓋 xiāo gài · tiêu cái Hán Việt: tiêu cái · Pinyin: xiāo gài Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 蓋 (cái)Pinyinxiāo gàiHán Việttiêu cáiCấu tạo霄 + 蓋 · tiêu + cái nghĩa thành phần: tiêu + cái