霄衢

xiāo qú tiêu cù

Hán Việt: tiêu cù · Pinyin: xiāo qú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天的通途; 比喻高位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天的通途。 2.比喻高位。