霄見 xiāo jiàn · tiêu kiến Hán Việt: tiêu kiến · Pinyin: xiāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 見 (kiến)Pinyinxiāo jiànHán Việttiêu kiếnCấu tạo霄 + 見 · tiêu + kiến nghĩa thành phần: tiêu + kiến