霄見 xiāo jiàn · tiêu kiến Hán Việt: tiêu kiến · Pinyin: xiāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 見 (kiến)Pinyinxiāo jiànHán Việttiêu kiếnCấu tạo霄 + 見 · tiêu + kiến nghĩa thành phần: tiêu + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言夜明如昼。霄﹐通"宵"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言夜明如昼。霄﹐通"宵"。