霄路 xiāo lù·tiêu lộ Hán Việt: tiêu lộ · Pinyin: xiāo lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指高山上的小路。 2.云中之路﹐上天之路。 3.青云之路。喻仕宦之途。 Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 路 (lộ)Pinyinxiāo lùHán Việttiêu lộCấu tạo霄 + 路 · tiêu + lộ nghĩa thành phần: tiêu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指高山上的小路。 2.云中之路﹐上天之路。 3.青云之路。喻仕宦之途。 Từ liên quan Gần nghĩa路上 · 路之 · 路人 · 路伽 · 路傍 · 路冲 · 路况 · 路加