霄露 xiāo lù · tiêu lộ Hán Việt: tiêu lộ · Pinyin: xiāo lù Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 露 (lộ)Pinyinxiāo lùHán Việttiêu lộCấu tạo霄 + 露 · tiêu + lộ nghĩa thành phần: tiêu + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云露。Tân Hoa Tự Điển 1.云露。