霄鴻 xiāo hóng · tiêu hồng Hán Việt: tiêu hồng · Pinyin: xiāo hóng Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 鴻 (hồng)Pinyinxiāo hóngHán Việttiêu hồngCấu tạo霄 + 鴻 · tiêu + hồng nghĩa thành phần: tiêu + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高飞的鸿雁。Tân Hoa Tự Điển 1.高飞的鸿雁。