霅上

zhà shàngtráp thượng

Hán Việt: tráp thượng · Pinyin: zhà shàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浙江湖州的别称。

Cấu tạo: 霅 (tráp) + 上 (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浙江湖州的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交