霅燁 zhà yè · tráp diệp Hán Việt: tráp diệp · Pinyin: zhà yè Tổng quan Cấu tạo: 霅 (tráp) + 燁 (diệp)Pinyinzhà yèHán Việttráp diệpCấu tạo霅 + 燁 · tráp + diệp nghĩa thành phần: tráp + diệp