霆亂 tíng luàn · đình loạn Hán Việt: đình loạn · Pinyin: tíng luàn Tổng quan Cấu tạo: 霆 (đình) + 亂 (loạn)Pinyintíng luànHán Việtđình loạnCấu tạo霆 + 亂 · đình + loạn nghĩa thành phần: đình + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如雷声响震不绝。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如雷声响震不绝。