霆擊

tíng jī đình kích

Hán Việt: đình kích · Pinyin: tíng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷霆轰击; 比喻用重兵猛击; 形容声势迅疾猛烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雷霆轰击。 2.比喻用重兵猛击。 3.形容声势迅疾猛烈。

Eng

  • Cihui 霆擊 tíngjī n. as swift as lightning