霆曦

tíng xī đình hi

Hán Việt: đình hi · Pinyin: tíng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原谓春雷响过﹐春朝晴明。引申指春光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原谓春雷响过﹐春朝晴明。引申指春光。