霆策

tíng cè đình sách

Hán Việt: đình sách · Pinyin: tíng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾雷闪电。策﹐马鞭。比喻闪电。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾雷闪电。策﹐马鞭。比喻闪电。