霆雷 tíng léi · đình lôi Hán Việt: đình lôi · Pinyin: tíng léi Tổng quan Cấu tạo: 霆 (đình) + 雷 (lôi)Pinyintíng léiHán Việtđình lôiCấu tạo霆 + 雷 · đình + lôi nghĩa thành phần: đình + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅雷。比喻巨大的声威; 喻盛怒。Tân Hoa Tự Điển 1.迅雷。比喻巨大的声威。 2.喻盛怒。