震住 chấn trụ Hán Việt: chấn trụ Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 住 (trụ)Hán Việtchấn trụCấu tạo震 + 住 · chấn + trụ nghĩa thành phần: chấn + trụ Nghĩa EngCihui 震住 zhènzhù r.v. <slang> shock; surprise