震儲 zhèn chǔ · chấn trữ Hán Việt: chấn trữ · Pinyin: zhèn chǔ Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 儲 (trữ)Pinyinzhèn chǔHán Việtchấn trữCấu tạo震 + 儲 · chấn + trữ nghĩa thành phần: chấn + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇储﹐太子。Tân Hoa Tự Điển 1.皇储﹐太子。