震儀 zhèn yí · chấn nghi Hán Việt: chấn nghi · Pinyin: zhèn yí Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 儀 (nghi)Pinyinzhèn yíHán Việtchấn nghiCấu tạo震 + 儀 · chấn + nghi nghĩa thành phần: chấn + nghi