震凌 zhèn líng · chấn lăng Hán Việt: chấn lăng · Pinyin: zhèn líng Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 凌 (lăng)Pinyinzhèn língHán Việtchấn lăngCấu tạo震 + 凌 · chấn + lăng nghĩa thành phần: chấn + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指房屋的摇摇欲坠﹑破败; 侵凌﹐欺凌。Tân Hoa Tự Điển 1.指房屋的摇摇欲坠﹑破败。 2.侵凌﹐欺凌。