震凝

zhèn níng chấn ngưng

Hán Việt: chấn ngưng · Pinyin: zhèn níng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (ngưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 震动及于边远之地。谓其很高的威望﹐边远之地亦被影响所及。凝﹐深远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.震动及于边远之地。谓其很高的威望﹐边远之地亦被影响所及。凝﹐深远。