震區
chấn khu
Hán Việt: chấn khu · Pinyin: zhèn qū
Tổng quan
khu vực động đất
Nghĩa
Việt
- Cihui khu vực động đất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指东方; 发生地震的地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指东方。 2.发生地震的地区。
Eng
- CC-CEDICT earthquake area
- Cihui earthquake area