震厄

zhèn è chấn ách

Hán Việt: chấn ách · Pinyin: zhèn è

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷击之灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雷击之灾。