震厲
chấn lệ
Hán Việt: chấn lệ · Pinyin: zhèn lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雷声。雷声猛烈﹐故称; 形容声响猛厉; 威猛严厉; 整肃﹔整治使严肃; 巨大的灾祸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雷声。雷声猛烈﹐故称。 2.形容声响猛厉。 3.威猛严厉。 4.整肃﹔整治使严肃。 5.巨大的灾祸。
Hán Việt: chấn lệ · Pinyin: zhèn lì