震呴 zhèn xǔ · chấn ha Hán Việt: chấn ha · Pinyin: zhèn xǔ Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 呴 (ha)Pinyinzhèn xǔHán Việtchấn haCấu tạo震 + 呴 · chấn + ha nghĩa thành phần: chấn + ha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"震雊"; 指野鸡鼓翼鸣叫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"震雊"。 2.指野鸡鼓翼鸣叫。