震咄 zhèn duō · chấn đốt Hán Việt: chấn đốt · Pinyin: zhèn duō Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 咄 (đốt)Pinyinzhèn duōHán Việtchấn đốtCấu tạo震 + 咄 · chấn + đốt nghĩa thành phần: chấn + đốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大声呵叱。Tân Hoa Tự Điển 1.大声呵叱。