震器 zhèn qì · chấn khí Hán Việt: chấn khí · Pinyin: zhèn qì Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 器 (khí)Pinyinzhèn qìHán Việtchấn khíCấu tạo震 + 器 · chấn + khí nghĩa thành phần: chấn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王之器。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王之器。