震嚇

zhèn xià chấn hách

Hán Việt: chấn hách · Pinyin: zhèn xià

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (hách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驚嚇。《紅樓夢》第五八回:「我不會和人拌嘴,晴雯性太急,你快過去震嚇他幾句。」