震壓 zhèn yā · chấn áp Hán Việt: chấn áp · Pinyin: zhèn yā Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 壓 (áp)Pinyinzhèn yāHán Việtchấn ápCấu tạo震 + 壓 · chấn + áp nghĩa thành phần: chấn + áp