震夙
chấn túc
Hán Việt: chấn túc · Pinyin: zhèn sù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《诗.大雅.生民》﹕"载震载夙﹐载生载育。"高亨注﹕"震﹐通娠﹐怀孕。夙﹐当作孕﹐字形相近而误。"后用"震夙"表示诞育。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅.生民》﹕"载震载夙﹐载生载育。"高亨注﹕"震﹐通娠﹐怀孕。夙﹐当作孕﹐字形相近而误。"后用"震夙"表示诞育。