震央

zhèn yāng chấn ương

Hán Việt: chấn ương · Pinyin: zhèn yāng

Tổng quan

tâm chấn động đất (Đài Loan)

Cấu tạo: (chấn) + (ương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm chấn động đất (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從震源垂直延伸到地面上的一點,即震源投影到地面上的一點。一般以經緯度表示其位置。大陸地區稱為「震中」。

Eng

  • CC-CEDICT earthquake epicenter (Tw)
  • Cihui earthquake epicenter (Tw)

ja

  • JMdict epicentre (of an earthquake)|epicenter