震奮 zhèn fèn · chấn phấn Hán Việt: chấn phấn · Pinyin: zhèn fèn Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 奮 (phấn)Pinyinzhèn fènHán Việtchấn phấnCấu tạo震 + 奮 · chấn + phấn nghĩa thành phần: chấn + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振作奋发。Tân Hoa Tự Điển 1.振作奋发。