震宮 zhèn gōng·chấn cung Hán Việt: chấn cung · Pinyin: zhèn gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.东方。 2.东宫﹐太子之宫。 Cấu tạo: 震 (chấn) + 宮 (cung)Pinyinzhèn gōngHán Việtchấn cungCấu tạo震 + 宮 · chấn + cung nghĩa thành phần: chấn + cung Nghĩa ViệtBiên soạn 震宮 hèngōng p.w. palace of a princeEngCihui 震宮 hèngōng p.w. palace of a prince Từ liên quan Gần nghĩa宮主 · 宮人 · 宮位 · 宮僚 · 宮刑 · 宮城 · 宮女 · 宫娥