震德 zhèn dé · chấn đức Hán Việt: chấn đức · Pinyin: zhèn dé Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 德 (đức)Pinyinzhèn déHán Việtchấn đứcCấu tạo震 + 德 · chấn + đức nghĩa thành phần: chấn + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指太子之德。Tân Hoa Tự Điển 1.指太子之德。