震恚 zhèn huì · chấn khuể Hán Việt: chấn khuể · Pinyin: zhèn huì Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 恚 (khuể)Pinyinzhèn huìHán Việtchấn khuểCấu tạo震 + 恚 · chấn + khuể nghĩa thành phần: chấn + khuể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大怒﹐盛怒。Tân Hoa Tự Điển 1.大怒﹐盛怒。