震悸
chấn quý
Hán Việt: chấn quý · Pinyin: zhèn jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驚怖恐懼。宋.歐陽修〈謝進士及第啟〉:「祇服寵靈,實增震悸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 震惊恐惧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.震惊恐惧。
Eng
- Cihui 震悸 zhènjì v.p. terrified; shocked