震愕
chấn ngạc
Hán Việt: chấn ngạc · Pinyin: zhèn è
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 震駭驚愕。如:「他因逞一時之氣而犯下大錯,親友皆震愕不已。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 震动惊愕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.震动惊愕。
Hán Việt: chấn ngạc · Pinyin: zhèn è