震懼
chấn cụ
Hán Việt: chấn cụ · Pinyin: zhèn jù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ất sợ hãi. chấn cụ chấn cụ ☆Rất sợ hãi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 震驚恐懼。《史記.卷四六.田敬仲完世家》:「於是齊國震懼,人人不敢飾非,務盡其誠。」也作「震慴」。
Eng
- Cihui 震懼 hènjù v.p. terrified