震揚

zhèn yáng chấn dương

Hán Việt: chấn dương · Pinyin: zhèn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振作﹐振奋; 震动﹐传扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.振作﹐振奋。 2.震动﹐传扬。