震方 zhèn fāng · chấn phương Hán Việt: chấn phương · Pinyin: zhèn fāng Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 方 (phương)Pinyinzhèn fāngHán Việtchấn phươngCấu tạo震 + 方 · chấn + phương nghĩa thành phần: chấn + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东方; 地震方位。Tân Hoa Tự Điển 1.东方。 2.地震方位。