震時 chấn thì Hán Việt: chấn thì Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 時 (thì)Hán Việtchấn thìCấu tạo震 + 時 · chấn + thì nghĩa thành phần: chấn + thì Nghĩa EngCihui 震時 hènshí n. time of an earthquake