震暈 chấn vựng Hán Việt: chấn vựng Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 暈 (vựng)Hán Việtchấn vựngCấu tạo震 + 暈 · chấn + vựng nghĩa thành phần: chấn + vựng Nghĩa EngCihui 震暈 hènyūn* r.v. shock into unconsciousness (by an explosion/etc.)