震曜

zhèn yào chấn diệu

Hán Việt: chấn diệu · Pinyin: zhèn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (diệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打雷閃電。《左傳.昭公二十五年》:「為刑罰威獄,使民畏忌,以類其震曜殺戮。」晉.杜預.注:「雷震電曜,天之威也。」《漢書.卷二三.刑法志》:「刑罰威獄,以類天之震曜殺戮也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"震耀"。