震汗

zhèn hàn chấn hãn

Hán Việt: chấn hãn · Pinyin: zhèn hàn

Tổng quan

ợ toát mồ hôi. chấn hãn chấn hãn ☆Sợ toát mồ hôi.

Cấu tạo: (chấn) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ợ toát mồ hôi. chấn hãn chấn hãn ☆Sợ toát mồ hôi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓惊恐之极而汗出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓惊恐之极而汗出。