震澤 zhèn zé · chấn trạch Hán Việt: chấn trạch · Pinyin: zhèn zé Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 澤 (trạch)Pinyinzhèn zéHán Việtchấn trạchCấu tạo震 + 澤 · chấn + trạch nghĩa thành phần: chấn + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湖名。即今江苏太湖。Tân Hoa Tự Điển 1.湖名。即今江苏太湖。