震灑 zhèn sǎ · chấn sái Hán Việt: chấn sái · Pinyin: zhèn sǎ Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 灑 (sái)Pinyinzhèn sǎHán Việtchấn sáiCấu tạo震 + 灑 · chấn + sái nghĩa thành phần: chấn + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言普施恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言普施恩泽。