震派 chấn phái Hán Việt: chấn phái Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 派 (phái)Hán Việtchấn pháiCấu tạo震 + 派 · chấn + phái nghĩa thành phần: chấn + phái Nghĩa EngCihui 震派 hènpài n. <Cult.Rev.> instigators of sudden political incidents