震測

chấn trắc

Hán Việt: chấn trắc

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 震波測勘的縮稱。參見「震波測勘」條。

Eng

  • Cihui 震測 hèncè n. seismic exploration