震澤

zhèn zé chấn trạch

Hán Việt: chấn trạch · Pinyin: zhèn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.太湖的別名。參見「太湖」條。《書經.禹貢》:「三江既入,震澤底定。」漢.孔安國.傳:「震澤,吳南大湖名。」 2.縣名。位於江蘇省,清雍正二年置縣,民國後併入吳江縣。 3.鄉鎮名。位於江蘇省吳江縣西南八十五里。