震爆 zhèn bào · chấn bạo Hán Việt: chấn bạo · Pinyin: zhèn bào Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 爆 (bạo)Pinyinzhèn bàoHán Việtchấn bạoCấu tạo震 + 爆 · chấn + bạo nghĩa thành phần: chấn + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 震动﹐显赫。Tân Hoa Tự Điển 1.震动﹐显赫。