震電 zhèn diàn · chấn điện Hán Việt: chấn điện · Pinyin: zhèn diàn Tổng quan Cấu tạo: 震 (chấn) + 電 (điện)Pinyinzhèn diànHán Việtchấn điệnCấu tạo震 + 電 · chấn + điện nghĩa thành phần: chấn + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 电闪雷鸣; 喻盛怒; 喻隆隆的车声。Tân Hoa Tự Điển 1.电闪雷鸣。 2.喻盛怒。 3.喻隆隆的车声。